炎景 yán jǐng · viêm cảnh Hán Việt: viêm cảnh · Pinyin: yán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 景 (cảnh)Pinyinyán jǐngHán Việtviêm cảnhCấu tạo炎 + 景 · viêm + cảnh nghĩa thành phần: viêm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎热的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的日光。