炎月 yán yuè · viêm nguyệt Hán Việt: viêm nguyệt · Pinyin: yán yuè Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 月 (nguyệt)Pinyinyán yuèHán Việtviêm nguyệtCấu tạo炎 + 月 · viêm + nguyệt nghĩa thành phần: viêm + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暑月。Tân Hoa Tự Điển 1.暑月。