炎正 yán zhèng · viêm chánh Hán Việt: viêm chánh · Pinyin: yán zhèng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 正 (chánh)Pinyinyán zhèngHán Việtviêm chánhCấu tạo炎 + 正 · viêm + chánh nghĩa thành phần: viêm + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉朝。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉朝。