炎歷 yán lì · viêm lịch Hán Việt: viêm lịch · Pinyin: yán lì Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 歷 (lịch)Pinyinyán lìHán Việtviêm lịchCấu tạo炎 + 歷 · viêm + lịch nghĩa thành phần: viêm + lịch