炎毒 yán dú · viêm độc Hán Việt: viêm độc · Pinyin: yán dú Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 毒 (độc)Pinyinyán dúHán Việtviêm độcCấu tạo炎 + 毒 · viêm + độc nghĩa thành phần: viêm + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酷热; 指湿热的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.酷热。 2.指湿热的瘴气。