炎波

yán bō viêm ba

Hán Việt: viêm ba · Pinyin: yán bō

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的波浪; 形容沙漠地区的热浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的波浪。 2.形容沙漠地区的热浪。