炎洲 yán zhōu · viêm châu Hán Việt: viêm châu · Pinyin: yán zhōu Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 洲 (châu)Pinyinyán zhōuHán Việtviêm châuCấu tạo炎 + 洲 · viêm + châu nghĩa thành phần: viêm + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的南海炎热岛屿; 泛指南方炎热地区。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的南海炎热岛屿。 2.泛指南方炎热地区。