炎海

yán hǎi viêm hải

Hán Việt: viêm hải · Pinyin: yán hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指南海炎热的地区; 喻酷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指南海炎热的地区。 2.喻酷热。

Eng

  • Cihui 炎海 yánhǎi n. 1. tropical areas along the South China Sea 2. extremely hot weather