炎靈

yán líng viêm linh

Hán Việt: viêm linh · Pinyin: yán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以火德而王的汉宋王朝; 特指南明皇朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以火德而王的汉宋王朝。 2.特指南明皇朝。