炎熇

yán hè viêm hốc

Hán Việt: viêm hốc · Pinyin: yán hè

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (hốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"炎?"。亦作"炎歳"; 暑热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炎?"。亦作"炎歳"。 2.暑热。