炎燧 yán suì · viêm toại Hán Việt: viêm toại · Pinyin: yán suì Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 燧 (toại)Pinyinyán suìHán Việtviêm toạiCấu tạo炎 + 燧 · viêm + toại nghĩa thành phần: viêm + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烈炬; 炎帝和燧人氏的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.烈炬。 2.炎帝和燧人氏的并称。