炎爚 viêm dược Hán Việt: viêm dược Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 爚 (dược)Hán Việtviêm dượcCấu tạo炎 + 爚 · viêm + dược nghĩa thành phần: viêm + dược