炎爛 yán làn · viêm lạn Hán Việt: viêm lạn · Pinyin: yán làn Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 爛 (lạn)Pinyinyán lànHán Việtviêm lạnCấu tạo炎 + 爛 · viêm + lạn nghĩa thành phần: viêm + lạn