炎瘴
viêm chướng
Hán Việt: viêm chướng · Pinyin: yán zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 南方湿热致病的瘴气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.南方湿热致病的瘴气。
Eng
- Cihui 炎瘴 ánzhàng n. the far south frontiers where miasma and malaria prevail