炎皇 yán huáng · viêm hoàng Hán Việt: viêm hoàng · Pinyin: yán huáng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 皇 (hoàng)Pinyinyán huángHán Việtviêm hoàngCấu tạo炎 + 皇 · viêm + hoàng nghĩa thành phần: viêm + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炎帝神农氏。Tân Hoa Tự Điển 1.指炎帝神农氏。