炎神 yán shén · viêm thần Hán Việt: viêm thần · Pinyin: yán shén Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 神 (thần)Pinyinyán shénHán Việtviêm thầnCấu tạo炎 + 神 · viêm + thần nghĩa thành phần: viêm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火神。借指南方。Tân Hoa Tự Điển 1.火神。借指南方。