炎紀 yán jì · viêm kỉ Hán Việt: viêm kỉ · Pinyin: yán jì Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 紀 (kỉ)Pinyinyán jìHán Việtviêm kỉCấu tạo炎 + 紀 · viêm + kỉ nghĩa thành phần: viêm + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉朝年代。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉朝年代。