炎腫
viêm thũng
Hán Việt: viêm thũng · Pinyin: yán zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 病痛症状。患处发炎肿痛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病痛症状。患处发炎肿痛。
Eng
- Cihui 炎腫 ánzhǒng n. inflammation with swelling
Hán Việt: viêm thũng · Pinyin: yán zhǒng