炎腫

yán zhǒng viêm thũng

Hán Việt: viêm thũng · Pinyin: yán zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh sưng lên vì quá nóng. viêm thũng viêm thũng ☆Bệnh sưng lên vì quá nóng.

Eng

  • Cihui 炎腫 ánzhǒng n. inflammation with swelling