炎腫

yán zhǒngviêm thũng

Hán Việt: viêm thũng · Pinyin: yán zhǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.病痛症状。患处发炎肿痛。

Cấu tạo: 炎 (viêm) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm sưng
  • Biên soạn inflammation with swelling

Eng

  • Cihui 炎腫 ánzhǒng n. inflammation with swelling

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日