炎荒

yán huāng viêm hoang

Hán Việt: viêm hoang · Pinyin: yán huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南方炎热荒远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方炎热荒远之地。

Eng

  • Cihui 炎荒 ánhuāng n. the southern frontiers