炎蒸 yán zhēng · viêm chưng Hán Việt: viêm chưng · Pinyin: yán zhēng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 蒸 (chưng)Pinyinyán zhēngHán Việtviêm chưngCấu tạo炎 + 蒸 · viêm + chưng nghĩa thành phần: viêm + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炎焌"; 暑热熏蒸; 指炎热地区。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炎焌"。 2.暑热熏蒸。 3.指炎热地区。