炎赫 yán hè · viêm hách Hán Việt: viêm hách · Pinyin: yán hè Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 赫 (hách)Pinyinyán hèHán Việtviêm háchCấu tạo炎 + 赫 · viêm + hách nghĩa thành phần: viêm + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炽热。Tân Hoa Tự Điển 1.炽热。