炎躔 yán chán · viêm triền Hán Việt: viêm triền · Pinyin: yán chán Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 躔 (triền)Pinyinyán chánHán Việtviêm triềnCấu tạo炎 + 躔 · viêm + triền nghĩa thành phần: viêm + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方星辰运行的度次。Tân Hoa Tự Điển 1.南方星辰运行的度次。