炎靄 yán ǎi · viêm ái Hán Việt: viêm ái · Pinyin: yán ǎi Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 靄 (ái)Pinyinyán ǎiHán Việtviêm áiCấu tạo炎 + 靄 · viêm + ái nghĩa thành phần: viêm + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹暑气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹暑气。