炎靈 yán líng · viêm linh Hán Việt: viêm linh · Pinyin: yán líng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 靈 (linh)Pinyinyán língHán Việtviêm linhCấu tạo炎 + 靈 · viêm + linh nghĩa thành phần: viêm + linh