炎飆 yán biāo · viêm tiêu Hán Việt: viêm tiêu · Pinyin: yán biāo Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 飆 (tiêu)Pinyinyán biāoHán Việtviêm tiêuCấu tạo炎 + 飆 · viêm + tiêu nghĩa thành phần: viêm + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炎飙"。亦作"炎飙"; 炎热的疾风。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炎飙"。亦作"炎飙"。 2.炎热的疾风。