炎駒 yán jū · viêm câu Hán Việt: viêm câu · Pinyin: yán jū Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 駒 (câu)Pinyinyán jūHán Việtviêm câuCấu tạo炎 + 駒 · viêm + câu nghĩa thành phần: viêm + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色麒麟。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色麒麟。