炎魃 yán bá · viêm bạt Hán Việt: viêm bạt · Pinyin: yán bá Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 魃 (bạt)Pinyinyán báHán Việtviêm bạtCấu tạo炎 + 魃 · viêm + bạt nghĩa thành phần: viêm + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中造成旱灾的鬼怪。也称旱魃。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中造成旱灾的鬼怪。也称旱魃。