炒信

chǎo xìnsao tín

Hán Việt: sao tín · Pinyin: chǎo xìn

Tổng quan

(người kinh doanh) thổi phồng danh tiếng bằng cách không trung thực (ví dụ: đăng đánh giá giả)

Cấu tạo: 炒 (sao) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bóng tên tuổi

Eng

  • Cihui (of a business operator) to inflate one's reputation by dishonest means (e.g. posting fake reviews)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令