炒匯
sao hối
Hán Việt: sao hối · Pinyin: chǎo huì
Tổng quan
đầu cơ ngoại tệ
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu cơ ngoại tệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指从事买卖外汇活动。
Eng
- CC-CEDICT to speculate in foreign currency
- Cihui to speculate in foreign currency