炒友 sao hữu Hán Việt: sao hữu Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 友 (hữu)Hán Việtsao hữuCấu tạo炒 + 友 · sao + hữu nghĩa thành phần: sao + hữu Nghĩa EngCihui 炒友 hǎoyǒu n. <coll.> speculator; profiteer