炒团 sao đoàn Hán Việt: sao đoàn Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 团 (đoàn)Hán Việtsao đoànCấu tạo炒 + 团 · sao + đoàn nghĩa thành phần: sao + đoàn