炒房

chǎo fángsao phòng

Hán Việt: sao phòng · Pinyin: chǎo fáng

Tổng quan

đầu cơ bất động sản

新华 · Tân Hoa Đại lục

指倒买倒卖房产。

Cấu tạo: 炒 (sao) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu cơ bất động sản
  • Tần suất từ đầu cơ bất động sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指倒买倒卖房产。

Eng

  • Cihui to speculate in real estate
  • Tần suất từ to speculate in real estate

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲