炒手 chǎo shǒu · sao thủ Hán Việt: sao thủ · Pinyin: chǎo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 手 (thủ)Pinyinchǎo shǒuHán Việtsao thủCấu tạo炒 + 手 · sao + thủ nghĩa thành phần: sao + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专门从事炒作的人。