炒更

chǎo gēngsao canh

Hán Việt: sao canh · Pinyin: chǎo gēng

Tổng quan

làm thêm ngoài giờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指业余时间(多为晚上)再从事别的工作挣钱。

Cấu tạo: 炒 (sao) + 更 (canh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm thêm
  • Tần suất từ làm thêm ngoài giờ
  • Biên soạn 炒更 hǎogēng v.p. be engaged in a second occupation in one's spare time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指业余时间(多为晚上)再从事别的工作挣钱。

Eng

  • Cihui to moonlight
  • Tần suất từ 炒更 hǎogēng v.p. be engaged in a second occupation in one's spare time

Từ liên quan

Gần nghĩa

更为 · 更久 · 更事 · 更代 · 更偌 · 更其 · 更加 · 更动