炒更

chǎo gēng sao canh

Hán Việt: sao canh · Pinyin: chǎo gēng

Tổng quan

làm thêm ngoài giờ

Cấu tạo: (sao) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thêm ngoài giờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指业余时间(多为晚上)再从事别的工作挣钱。

Eng

  • CC-CEDICT to moonlight
  • Cihui to moonlight