炒炒七七 sao sao thất thất Hán Việt: sao sao thất thất Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 炒 (sao) + 七 (thất) + 七 (thất)Hán Việtsao sao thất thấtCấu tạo炒 + 炒 + 七 + 七 · sao + sao + thất + thất nghĩa thành phần: sao + sao + thất + thất