炒股

chǎo gǔ sao cổ

Hán Việt: sao cổ · Pinyin: chǎo gǔ

Tổng quan

(thông tục) đầu cơ cổ phiếu

Cấu tạo: (sao) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) đầu cơ cổ phiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事买卖股票活动:他炒了三年股。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to speculate in stocks
  • Cihui (coll.) to speculate in stocks