炒菜锅

chǎo cài guōsao thái oa

Hán Việt: sao thái oa · Pinyin: chǎo cài guō

Tổng quan

cái xanh, chảo (chảo lớn có hình như chiếc bát, để nấu nướng; nhất là thức ăn Trung quốc)

Cấu tạo: 炒 (sao) + 菜 (thái) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wok

Đức

  • Handedict Wok (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炒菜铲 · 炒菜 · 炒菜花