炒菜花 chǎo cài huā·sao thái hoa Hán Việt: sao thái hoa · Pinyin: chǎo cài huā Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 菜 (thái) + 花 (hoa)Pinyinchǎo cài huāHán Việtsao thái hoaTừ loạidanhCấu tạo炒 + 菜 + 花 · sao + thái + hoa nghĩa thành phần: sao + thái + hoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 súp lơ xàoĐứcHandedict gebratener Blumenkohl (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa炒菜铲 · 炒菜锅 · 炒菜 · 菜花 · 菜花儿 · 菜花水