炒菜花 chǎo cài huā · sao thái hoa Hán Việt: sao thái hoa · Pinyin: chǎo cài huā Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 菜 (thái) + 花 (hoa)Pinyinchǎo cài huāHán Việtsao thái hoaCấu tạo炒 + 菜 + 花 · sao + thái + hoa nghĩa thành phần: sao + thái + hoa