炒菜鏟 sao thái sạn Hán Việt: sao thái sạn Tổng quan dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi Cấu tạo: 炒 (sao) + 菜 (thái) + 鏟 (sạn)Hán Việtsao thái sạnCấu tạo炒 + 菜 + 鏟 · sao + thái + sạn nghĩa thành phần: sao + thái + sạn Nghĩa ViệtCihui dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi