炒貨
sao hóa
Hán Việt: sao hóa · Pinyin: chǎo huò
Tổng quan
đồ ăn vặt rang (đậu phộng, hạt dẻ, v.v.) đậu rang; hạt rang (hạt dưa, đậu phộng)。商店裡出售的干炒食品的總稱,如瓜子、蠶豆、花生等。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ăn vặt rang (đậu phộng, hạt dẻ, v.v.) đậu rang; hạt rang (hạt dưa, đậu phộng)。商店裡出售的干炒食品的總稱,如瓜子、蠶豆、花生等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總稱商店中所出售的乾炒食品。如瓜子、蠶豆、花生等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 市场上出售的干炒食品(如瓜子、蚕豆、花生等)的总称。
Eng
- CC-CEDICT roasted snacks (peanuts, chestnuts etc)
- Cihui roasted snacks (peanuts, chestnuts etc)