炒賣

chǎo mài sao mại

Hán Việt: sao mại · Pinyin: chǎo mài

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (mại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用投機手段買進賣出。如:「炒賣股票。」