炕土 kháng thổ Hán Việt: kháng thổ Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 土 (thổ)Hán Việtkháng thổCấu tạo炕 + 土 · kháng + thổ nghĩa thành phần: kháng + thổ Nghĩa EngCihui 炕土 àngtǔ n. dismantled brick bed (used as fertilizer)