炕孵 kháng phu Hán Việt: kháng phu Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 孵 (phu)Hán Việtkháng phuCấu tạo炕 + 孵 · kháng + phu nghĩa thành phần: kháng + phu