炕寢

kàng qǐn kháng tẩm

Hán Việt: kháng tẩm · Pinyin: kàng qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在炕上寝息。宋朱弁有《炕寝诗三十韵》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在炕上寝息。宋朱弁有《炕寝诗三十韵》。