炕櫃

kàng guì kháng quỹ

Hán Việt: kháng quỹ · Pinyin: kàng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在炕上盛衣物的小柜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在炕上盛衣物的小柜子。