炕桌
kháng trác
Hán Việt: kháng trác · Pinyin: kàng zhuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 置于炕上的矮桌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.置于炕上的矮桌。
Eng
- Cihui 炕桌 àngzhuō n. short-legged ²kàng table M:¹zhāng
Hán Việt: kháng trác · Pinyin: kàng zhuō