炕梢
kháng sao
Hán Việt: kháng sao · Pinyin: kàng shāo
Tổng quan
đầu giường đặt xa lò sưởi
(~儿); 炕离烧火的地方远的一头。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đầu炕
- VietPhrases đầu giường đặt xa lò sưởi
- Biên soạn end of a brick bed
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 炕离烧火的地方远的一头。
Eng
- Cihui 炕梢 àngshāo n. <coll.> end of a brick bed