炕楞

kháng lăng

Hán Việt: kháng lăng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (lăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炕楞 àngléng n. <topo.> the edge of a ²kàng M:¹tiáo