炕櫃 kàng guì · kháng quỹ Hán Việt: kháng quỹ · Pinyin: kàng guì Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 櫃 (quỹ)Pinyinkàng guìHán Việtkháng quỹCấu tạo炕 + 櫃 · kháng + quỹ nghĩa thành phần: kháng + quỹ